ĐÁP ÁN VMO 2009, 2010, 2011, 2012.
Filed under: Khác | Leave a Comment »
ĐÁP ÁN VMO 2009, 2010, 2011, 2012.
Filed under: Khác | Leave a Comment »
|
TT |
Họ và tên |
HK Tháng 8+9 |
HK Tháng 10 |
|
1 |
Bùi Cẩm Anh |
TỐT |
TỐT |
|
2 |
Lê Đức Anh |
TỐT |
TỐT |
|
3 |
Phan Hà Tuấn Anh |
TỐT |
TỐT |
|
4 |
Nguyễn Thùy Dương |
TỐT |
TỐT |
|
5 |
Vũ Thị Thùy Dương |
TỐT |
TỐT |
|
6 |
Nguyễn Trọng Đạt |
TỐT |
TỐT |
|
7 |
Dương Việt Hà |
TỐT |
TỐT |
|
8 |
Phạm Hồng Hải |
TỐT |
TỐT |
|
9 |
Lê Thị Hồng Hạnh |
TỐT |
TỐT |
|
10 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
TỐT |
TỐT |
|
11 |
Nguyễn Duy Hưng |
TỐT |
TỐT |
|
12 |
Vũ Ngọc Hưng |
TỐT |
KHÁ |
|
13 |
Bùi Thị Lan Hương |
TỐT |
KHÁ |
|
14 |
Đinh Diệu Hương |
TỐT |
TỐT |
|
15 |
Tô Thị Phương Liên |
TỐT |
TỐT |
|
16 |
Bùi Thị Thùy Linh |
TỐT |
TỐT |
|
17 |
Phạm Thị Ngọc Linh |
TỐT |
KHÁ |
|
18 |
Bùi Lê Hoàng Long |
TỐT |
TỐT |
|
19 |
Phạm Thành Luân |
TỐT |
TỐT |
|
20 |
Lê Trần Khánh Ly |
TỐT |
TỐT |
|
21 |
Đinh Quốc Minh |
TỐT |
TỐT |
|
22 |
Tạ Văn Thành Nam |
TỐT |
TỐT |
|
23 |
Vũ Phương Nam |
TỐT |
TỐT |
|
24 |
Phạm Văn Nghĩa |
TỐT |
TỐT |
|
25 |
Nguyễn Hải Ninh |
KHÁ |
TỐT |
|
26 |
Vũ Thị Kim Oanh |
TỐT |
TỐT |
|
27 |
Phạm Minh Phong |
TỐT |
TỐT |
|
28 |
Lã Thị Hương Quỳnh |
TỐT |
TỐT |
|
29 |
Hoàng Trung Sơn |
TỐT |
TỐT |
|
30 |
Trịnh Chính Tâm |
TỐT |
TỐT |
|
31 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
KHÁ |
TỐT |
|
32 |
Nguyễn Thu Thảo |
TỐT |
TỐT |
|
33 |
Đinh Thị Ngọc Thúy |
TỐT |
TỐT |
|
34 |
Phan Hoài Trung |
TỐT |
TỐT |
|
35 |
Đặng Đức Tú |
TỐT |
TỐT |
Filed under: Khác | Leave a Comment »
| STT | Họ và tên | Hóa | Toán | Lý | Tổng | XẾP HẠNG |
| 1 | Đinh Hải Anh | 8,5 | 8,5 | 9,5 | 26,5 | 9 |
| 2 | Lê Phương Dung | 7 | 8,5 | 9,6 | 25,1 | 13 |
| 3 | Lê Thị Thuỳ Duyên | V | V | V | 0 | 35 |
| 4 | Nguyễn Anh Đức | 6,5 | 6,5 | 9 | 22 | 27 |
| 5 | Đường Hoàng Giang | 7 | 8 | 9,8 | 24,8 | 15 |
| 6 | Lã Thị Thu Giang | 7,5 | 9 | 10 | 26,5 | 9 |
| 7 | Đinh Thị Thu Hà | 7 | 8 | 9,5 | 24,5 | 18 |
| 8 | Đỗ Thanh Hà | 9 | 10 | 9 | 28 | 1 |
| 9 | Đinh Thị Thu Hằng | 6,5 | 9 | 8 | 23,5 | 22 |
| 10 | Phạm Thanh Hằng | 8 | 9 | 9,5 | 26,5 | 9 |
| 11 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 8 | 10 | 9 | 27 | 3 |
| 12 | Phạm Thị Hồng | 5 | 5 | 5,5 | 15,5 | 34 |
| 13 | Dương Thị Khánh Huyền | 8 | 9 | 9 | 26 | 10 |
| 14 | Nguyễn Thị Thu Hương | 9 | 9 | 8,5 | 26,5 | 9 |
| 15 | Nguyễn Thị Hồng Liên | 8,5 | 9 | 9,4 | 26,9 | 5 |
| 16 | Lương Bá Linh | 7 | 9,5 | 9,4 | 25,9 | 11 |
| 17 | Nguyễn Thanh Long | 7,5 | 5,5 | 8,2 | 21,2 | 29 |
| 18 | Nguyễn Như Ngọc | 4 | 7,5 | 9 | 20,5 | 30 |
| 19 | Trịnh Thị Mỹ Ngọc | 6 | 8 | 9,5 | 23,5 | 22 |
| 20 | Lê Hà Phương | 8,5 | 9 | 9,4 | 26,9 | 5 |
| 21 | Nguyễn Thị Mai Phương | 5,5 | 7,5 | 9,6 | 22,6 | 24 |
| 22 | Nguyễn Việt Phương | 8,5 | 5,5 | 9,4 | 23,4 | 23 |
| 23 | Vũ Thị Minh Phương | 8 | 8,5 | 9,4 | 25,9 | 11 |
| 24 | Vũ Hồng Quang | 6 | 7 | 9,4 | 22,4 | 25 |
| 25 | Lã Vũ Hải Sơn | 7 | 8 | 9 | 24 | 19 |
| 26 | Phạm Tiến Thanh | 6,5 | 9 | 9,5 | 25 | 14 |
| 27 | Nguyễn Đức Thành | 5,5 | 8 | 7 | 20,5 | 31 |
| 28 | Phạm Tuấn Thành | 7 | 8,5 | 9 | 24,5 | 18 |
| 29 | Dương Thị Hồng Thảo | 5,5 | 7,5 | 9 | 22 | 27 |
| 30 | Phạm Thu Thảo | 5 | 8,5 | 8 | 21,5 | 28 |
| 31 | Vũ Thị Thanh Thảo | 9 | 10 | 9 | 28 | 1 |
| 32 | Nguyễn Thành Thiện | 8 | 7,5 | 9,6 | 25,1 | 13 |
| 33 | Trần Thị Minh Thuý | 5,5 | 5 | 8,4 | 18,9 | 33 |
| 34 | Vũ Thị Minh Thuý | 4,5 | 8 | 7,8 | 20,3 | 32 |
| 35 | Nguyễn Thị Út | 7,5 | 8,5 | 8,6 | 24,6 | 16 |
Filed under: Toán K50, Điểm | 1 Comment »
| KẾT QUẢ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN I NĂM HỌC 2010 – 2011 | ||||||
| LỚP 12 CHUYÊN TOÁN | ||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | TOÁN | VẬT LÍ | HÓA | TỔNG | XẾP HẠNG |
| 1 | Đinh Hải Anh | 6,75 | 9,40 | 8,80 | 24,95 | 4 |
| 2 | Lê Phương Dung | 5,00 | 8,80 | 7,60 | 21,40 | 15 |
| 3 | Lê Thị Thuỳ Duyên | 5,00 | 8,20 | 7,80 | 21,00 | 19 |
| 4 | Nguyễn Anh Đức | 4,00 | 9,00 | 7,80 | 20,80 | 22 |
| 5 | Đường Hoàng Giang | 3,50 | 9,00 | 8,60 | 21,10 | 17 |
| 6 | Lã Thị Thu Giang | 6,00 | 8,80 | 8,20 | 23,00 | 11 |
| 7 | Đinh Thị Thu Hà | 6,50 | 9,00 | 8,40 | 23,90 | 8 |
| 8 | Đỗ Thanh Hà | 6,25 | 9,00 | 8,60 | 23,85 | 9 |
| 9 | Đinh Thị Thu Hằng | 4,25 | 8,40 | 6,80 | 19,45 | 31 |
| 10 | Phạm Thanh Hằng | 4,25 | 8,60 | 7,80 | 20,65 | 24 |
| 11 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 3,00 | 9,00 | 8,60 | 20,60 | 25 |
| 12 | Phạm Thị Hồng | 3,00 | 7,40 | 3,60 | 14,00 | 35 |
| 13 | Dương Thị Khánh Huyền | 8,50 | 9,40 | 7,00 | 24,90 | 5 |
| 14 | Nguyễn Thị Thu Hương | 4,00 | 9,20 | 8,00 | 21,20 | 16 |
| 15 | Nguyễn Thị Hồng Liên | 5,00 | 9,40 | 8,60 | 23,00 | 11 |
| 16 | Lương Bá Linh | 5,25 | 9,40 | 7,40 | 22,05 | 13 |
| 17 | Nguyễn Thanh Long | 3,25 | 8,60 | 7,80 | 19,65 | 28 |
| 18 | Nguyễn Như Ngọc | 4,50 | 8,60 | 6,80 | 19,90 | 26 |
| 19 | Trịnh Thị Mỹ Ngọc | 5,50 | 8,20 | 7,20 | 20,90 | 21 |
| 20 | Lê Hà Phương | 7,50 | 9,60 | 9,20 | 26,30 | 1 |
| 21 | Nguyễn Thị Mai Phương | 4,75 | 9,40 | 4,40 | 18,55 | 33 |
| 22 | Nguyễn Việt Phương | 8,25 | 9,40 | 8,60 | 26,25 | 2 |
| 23 | Vũ Thị Minh Phương | 4,50 | 8,60 | 8,60 | 21,70 | 14 |
| 24 | Vũ Hồng Quang | 3,75 | 9,00 | 8,20 | 20,95 | 20 |
| 25 | Lã Vũ Hải Sơn | 6,25 | 9,00 | 8,80 | 24,05 | 7 |
| 26 | Phạm Tiến Thanh | 5,25 | 8,40 | 7,40 | 21,05 | 18 |
| 27 | Nguyễn Đức Thành | 4,50 | 8,60 | 7,60 | 20,70 | 23 |
| 28 | Phạm Tuấn Thành | 3,00 | 8,60 | 7,80 | 19,40 | 32 |
| 29 | Dương Thị Hồng Thảo | 6,50 | 9,20 | 6,80 | 22,50 | 12 |
| 30 | Phạm Thu Thảo | 4,25 | 8,20 | 7,00 | 19,45 | 31 |
| 31 | Vũ Thị Thanh Thảo | 7,00 | 9,20 | 9,20 | 25,40 | 3 |
| 32 | Nguyễn Thành Thiện | 6,00 | 9,80 | 8,40 | 24,20 | 6 |
| 33 | Trần Thị Minh Thuý | 3,25 | 8,60 | 5,60 | 17,45 | 34 |
| 34 | Vũ Thị Minh Thuý | 4,50 | 8,00 | 7,00 | 19,50 | 29 |
| 35 | Nguyễn Thị Út | 3,25 | 9,00 | 7,60 | 19,85 | 27 |
Filed under: Toán K50, Điểm | Leave a Comment »